Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Sở Y tế 175 4 17 1702 1795 0 45 58.7 % 41.3 % 0 %
UBND Thành phố Việt Trì 72 304 49 18947 19548 1133 389 73.1 % 21.1 % 5.8 %
UBND Huyện Thanh Sơn 89 289 79 17418 17185 158 72 95.3 % 3.8 % 0.9 %
UBND Huyện Thanh Ba 164 259 48 12596 12162 6 100 96.3 % 3.6 % 0.1 %
UBND Huyện Yên Lập 63 336 49 11547 11330 53 40 91.8 % 7.8 % 0.4 %
UBND Huyện Tân Sơn 94 295 47 7664 7862 478 42 83 % 11 % 6 %
UBND Huyện Cẩm Khê 50 344 48 5540 5617 454 16 86.1 % 5.8 % 8.1 %
UBND Huyện Đoan Hùng 147 273 48 4803 4723 48 29 97.7 % 1.3 % 1 %
UBND Huyện Lâm Thao 150 254 51 4065 4149 823 1 52 % 28.2 % 19.8 %
UBND Huyện Hạ Hòa 157 264 48 3145 2825 0 5 95.9 % 4.1 % 0 %
UBND Huyện Tam Nông 42 359 48 2778 2855 4 35 93.1 % 6.7 % 0.2 %
UBND Thị xã Phú Thọ 230 185 47 2366 2073 203 24 81.2 % 9 % 9.8 %
Sở Công Thương 109 5 8 2326 2347 0 10 3.3 % 96.7 % 0 %
Sở Tư pháp 13 130 18 1973 2412 0 0 99.2 % 0.8 % 0 %
Sở Giao thông Vận tải 8 75 3 1507 1723 0 4 18 % 82 % 0 %
Sở Lao động, Thương binh và XH 15 101 2 1426 1421 0 14 43.3 % 56.7 % 0 %
UBND Huyện Thanh Thủy 91 312 48 1353 1331 160 0 78.4 % 9.6 % 12 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 3 88 0 1153 1139 0 160 60.7 % 39.3 % 0 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 0 129 4 755 833 0 39 7 % 93 % 0 %
Sở Xây dựng Phú Thọ 0 30 0 436 445 0 17 61.6 % 38.4 % 0 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 0 66 5 389 421 NV 4 34.7 % 65.3 % 0 %
Ban Quản lý các KCN 0 37 1 354 374 NV 2 75.1 % 24.6 % 0.3 %
Sở Nông nghiệp và PTNT 12 80 2 306 311 0 5 78.8 % 21.2 % 0 %
Công an tỉnh 14 0 0 294 316 0 0 61.4 % 38.6 % 0 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 0 100 32 100 101 0 1 58.4 % 41.6 % 0 %
UBND Huyện Phù Ninh 207 199 48 93 42 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Nội vụ 2 60 0 86 96 0 1 19.8 % 80.2 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 0 37 14 81 103 0 1 64.1 % 35.9 % 0 %
Sở Thông tin và Truyền thông 0 41 0 77 86 0 0 50 % 50 % 0 %
Sở Tài chính 0 59 0 17 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Ngoại Vụ 0 5 1 7 11 0 0 54.5 % 45.5 % 0 %
Bảo hiểm xã hội 1 8 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Mức độ 2: 175
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 17
Tiếp nhận: 1702
Giải quyết: 1795
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 58.7%
Đúng hạn: 41.3%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 72
Mức độ 3: 304
Mức độ 4: 49
Tiếp nhận: 18947
Giải quyết: 19548
Trễ hạn: 1133
Trước hạn: 73.1%
Đúng hạn: 21.1%
Trễ hạn: 5.8%
Mức độ 2: 89
Mức độ 3: 289
Mức độ 4: 79
Tiếp nhận: 17418
Giải quyết: 17185
Trễ hạn: 158
Trước hạn: 95.3%
Đúng hạn: 3.8%
Trễ hạn: 0.9%
Mức độ 2: 164
Mức độ 3: 259
Mức độ 4: 48
Tiếp nhận: 12596
Giải quyết: 12162
Trễ hạn: 6
Trước hạn: 96.3%
Đúng hạn: 3.6%
Trễ hạn: 0.1%
Mức độ 2: 63
Mức độ 3: 336
Mức độ 4: 49
Tiếp nhận: 11547
Giải quyết: 11330
Trễ hạn: 53
Trước hạn: 91.8%
Đúng hạn: 7.8%
Trễ hạn: 0.4%
Mức độ 2: 94
Mức độ 3: 295
Mức độ 4: 47
Tiếp nhận: 7664
Giải quyết: 7862
Trễ hạn: 478
Trước hạn: 83%
Đúng hạn: 11%
Trễ hạn: 6%
Mức độ 2: 50
Mức độ 3: 344
Mức độ 4: 48
Tiếp nhận: 5540
Giải quyết: 5617
Trễ hạn: 454
Trước hạn: 86.1%
Đúng hạn: 5.8%
Trễ hạn: 8.1%
Mức độ 2: 147
Mức độ 3: 273
Mức độ 4: 48
Tiếp nhận: 4803
Giải quyết: 4723
Trễ hạn: 48
Trước hạn: 97.7%
Đúng hạn: 1.3%
Trễ hạn: 1%
Mức độ 2: 150
Mức độ 3: 254
Mức độ 4: 51
Tiếp nhận: 4065
Giải quyết: 4149
Trễ hạn: 823
Trước hạn: 52%
Đúng hạn: 28.2%
Trễ hạn: 19.8%
Mức độ 2: 157
Mức độ 3: 264
Mức độ 4: 48
Tiếp nhận: 3145
Giải quyết: 2825
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95.9%
Đúng hạn: 4.1%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 42
Mức độ 3: 359
Mức độ 4: 48
Tiếp nhận: 2778
Giải quyết: 2855
Trễ hạn: 4
Trước hạn: 93.1%
Đúng hạn: 6.7%
Trễ hạn: 0.2%
Mức độ 2: 230
Mức độ 3: 185
Mức độ 4: 47
Tiếp nhận: 2366
Giải quyết: 2073
Trễ hạn: 203
Trước hạn: 81.2%
Đúng hạn: 9%
Trễ hạn: 9.8%
Mức độ 2: 109
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 2326
Giải quyết: 2347
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 3.3%
Đúng hạn: 96.7%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 13
Mức độ 3: 130
Mức độ 4: 18
Tiếp nhận: 1973
Giải quyết: 2412
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 99.2%
Đúng hạn: 0.8%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 8
Mức độ 3: 75
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 1507
Giải quyết: 1723
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 18%
Đúng hạn: 82%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 15
Mức độ 3: 101
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 1426
Giải quyết: 1421
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 43.3%
Đúng hạn: 56.7%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 91
Mức độ 3: 312
Mức độ 4: 48
Tiếp nhận: 1353
Giải quyết: 1331
Trễ hạn: 160
Trước hạn: 78.4%
Đúng hạn: 9.6%
Trễ hạn: 12%
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 88
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1153
Giải quyết: 1139
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 60.7%
Đúng hạn: 39.3%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 129
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 755
Giải quyết: 833
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 7%
Đúng hạn: 93%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 30
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 436
Giải quyết: 445
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 61.6%
Đúng hạn: 38.4%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 66
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 389
Giải quyết: 421
Trước hạn: 34.7%
Đúng hạn: 65.3%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 37
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 354
Giải quyết: 374
Trước hạn: 75.1%
Đúng hạn: 24.6%
Trễ hạn: 0.3%
Mức độ 2: 12
Mức độ 3: 80
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 306
Giải quyết: 311
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 78.8%
Đúng hạn: 21.2%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 14
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 294
Giải quyết: 316
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 61.4%
Đúng hạn: 38.6%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 100
Mức độ 4: 32
Tiếp nhận: 100
Giải quyết: 101
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 58.4%
Đúng hạn: 41.6%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 207
Mức độ 3: 199
Mức độ 4: 48
Tiếp nhận: 93
Giải quyết: 42
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 60
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 86
Giải quyết: 96
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 19.8%
Đúng hạn: 80.2%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 37
Mức độ 4: 14
Tiếp nhận: 81
Giải quyết: 103
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 64.1%
Đúng hạn: 35.9%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 41
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 77
Giải quyết: 86
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 50%
Đúng hạn: 50%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 59
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 17
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 7
Giải quyết: 11
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 54.5%
Đúng hạn: 45.5%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 8
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%